soliloquize
“soliloquizes” là ngôi 3 số ít của soliloquize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soliloquize
/sə'liləkwaiz/
nội động từ
- nói một mình
Định nghĩa tiếng Anh
v talk to oneself
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“soliloquizes” là ngôi 3 số ít của soliloquize — đang hiển thị từ gốc:
v talk to oneself
Đang tải...