Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soliloquy

/sə'likəkwi/ phổ biến #22582
Biến thể từ soliloquies số nhiều
Đồng nghĩa monologuespeech
Trái nghĩa dialogue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soliloquy

/sə'likəkwi/

danh từ

  • câu nói một mình
  • sự nói một mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. speech you make to yourself n. a (usually long) dramatic speech intended to give the illusion of unspoken reflections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...