Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sombre

/'sɔmbə/ Collins ★ phổ biến #35855

Nghĩa thường dùng

tối và u buồn; trang nghiêm, nghiêm trang tính từ

“The ceremony was held in a sombre hall with heavy dark curtains.”Buổi lễ được tổ chức trong một gian phòng u tối với rèm sẫm màu nặng nề.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sombre

/'sɔmbə/

tính từ, (thơ ca) (cũng) sombrous

  • tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm
    • a sombre sky: bầu trời ảm đạm
  • u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi
    • man of sombre character: người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking brightness or color; dull s grave or even gloomy in character

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...