sombre
/'sɔmbə/ Collins ★ phổ biến #35855
Nghĩa thường dùng
tối và u buồn; trang nghiêm, nghiêm trang
tính từ
“The ceremony was held in a sombre hall with heavy dark curtains.”Buổi lễ được tổ chức trong một gian phòng u tối với rèm sẫm màu nặng nề.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sombre
/'sɔmbə/
tính từ, (thơ ca) (cũng) sombrous
- tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm
- a sombre sky: bầu trời ảm đạm
- u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi
- man of sombre character: người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking brightness or color; dull s grave or even gloomy in character