Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4451

someday

//

* phó từbất định
  • một ngày nào đó; rồi đây
Biến thể từ somedays số nhiều
Trái nghĩa never
Định nghĩa tiếng Anh

r. some unspecified time in the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...