Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #419

someone

/'sʌmwʌn/

đại từ

  • một người nào đó, có người ((cũng) somebody)
Đồng nghĩa somebodypersonindividual
Trái nghĩa nobody
Định nghĩa tiếng Anh

n a human being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...