Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1000

somebody

/'sʌmbədi/

đại từ

  • một người nào đó, có người ((cũng) someone)
    • somebody told me so: có người nói với tôi như vậy
  • (số nhiều somebodies) ông này ông nọ
    • he thinks he's somebody: nó tưởng nó là ông này ông nọ
Trái nghĩa nobody
Định nghĩa tiếng Anh

n a human being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...