Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1588

somewhere

/'sʌmweə/

phó từ

  • ở một nơi nào đó
    • he lives somewhere near us: anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta
    • we must send him somewhere: chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
    • somewhere short of Hanoi: ở đâu đó gần Hà nội
  • khoảng, chừng
    • somewhere about 50: chừng 50 tuổi
Trái nghĩa nowhereeverywhere
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indefinite or unknown location\nr. in or at or to some place; (`someplace' is used informally for `somewhere')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...