sonic
/'sɔnik/ Collins ★ phổ biến #13305
“sonics” là số nhiều của sonic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
siêu âm
tính từ
“Sonic waves can be used for medical imaging.”Sóng siêu âm có thể được sử dụng để chẩn đoán y tế.
Biến thể từ
sonics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sonic
/'sɔnik/
tính từ
- (thuộc) âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of speed) having or caused by speed approximately equal to that of sound in air at sea level s. relating to audible sound