Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sonic

/'sɔnik/ Collins ★ phổ biến #13305

“sonics” là số nhiều của sonic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

siêu âm tính từ

“Sonic waves can be used for medical imaging.”Sóng siêu âm có thể được sử dụng để chẩn đoán y tế.

Biến thể từ sonics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sonic

/'sɔnik/

tính từ

  • (thuộc) âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of speed) having or caused by speed approximately equal to that of sound in air at sea level s. relating to audible sound

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...