sonnet
/'sɔnit/ GRECollins ★ phổ biến #14999
“sonnets” là số nhiều của sonnet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sonnets số nhiều
sonneting hiện tại phân từ
sonneted quá khứ
sonnets ngôi 3 số ít
sonneted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sonnet
/'sɔnit/
danh từ
- bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bài thơ trữ tình ngắn
động từ
- làm xonê; ca ngợi bằng xonê; làm xonê tặng (ai) ((cũng) sonneteer)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a verse form consisting of 14 lines with a fixed rhyme scheme v. praise in a sonnet v. compose a sonnet