Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soothfast

/'su:θfɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soothfast

/'su:θfɑ:st/

tính từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • thật, trung thực
  • trung thành; kiên trì
Định nghĩa tiếng Anh

a. Firmly fixed in, or founded upon, the thruth; true; genuine; real; also, truthful; faithful. adv. Soothly; really; in fact.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...