Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sophisticate

/sə'fistikeit/ phổ biến #28011

“sophisticates” là số nhiều của sophisticate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sophisticate

/sə'fistikeit/

ngoại động từ

  • dùng phép nguỵ biện (vào một vấn đề)
  • làm hiểu nhầm bằng biện pháp nguỵ biện
  • làm cho (vấn đề...) trở nên rắc rối, làm cho trở nên tinh vi; làm (ai) mất tính chất phác, làm mất tính hồn nhiên, làm (ai) mất tính giản dị
  • làm giả, xuyên tạc (một văn kiện)
  • pha loãng (rượu...)

nội động từ

  • nguỵ biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worldly-wise person v. make less natural or innocent v. alter and make impure, as with the intention to deceive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...