Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3077

sophisticated

/sə'fistikeitid/

tính từ

  • tinh vi, phức tạp, rắc rối
    • sophisticated instruments: những dụng cụ tinh vi
  • khôn ra, thạo đời ra
  • giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...)
Đồng nghĩa advancedcomplexintricate
Trái nghĩa simpleprimitivebasic
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or appealing to those having worldly knowledge and refinement and savoir-faire\ns. intellectually appealing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...