Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorrow

/'sɔrou/ Collins ★ phổ biến #6304

“sorrowed” là quá khứ của sorrow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền danh từ

“Her eyes were filled with sorrow after the loss.”Mắt cô ấy đầy nỗi buồn sau khi mất mát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorrow

/'sɔrou/

danh từ

  • nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền
  • sự kêu than, sự than van

thành ngữ

  1. the Man of Sorrows
    • Chúa Giê-xu

nội động từ

  • buồn rầu, buồn phiền
    • to sorrow at (over, for) a misfortune: buồn phiền về một điều bất hạnh
  • đau xót, thương tiếc (ai)
    • to sorrow after (for) someone: thương tiếc ai, khóc ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an emotion of great sadness associated with loss or bereavement n. sadness associated with some wrong done or some disappointment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...