Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15535

soulful

/'soulful/

tính từ

  • đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of or expressing deep emotion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...