Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sound-track

/'saundtræk/

“sound-tracks” là số nhiều của sound-track — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sound-tracks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sound-track

/'saundtræk/

danh từ

  • đường ghi âm (ở mép phim xi-nê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...