sound-wave
“sound-waves” là số nhiều của sound-wave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sound-wave
/'saundweiv/
danh từ
- sóng âm
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“sound-waves” là số nhiều của sound-wave — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...