Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sounder

/'saundə/ phổ biến #30307
Biến thể từ sounders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sounder

/'saundə/

danh từ

  • máy phát âm
  • máy điện báo ghi tiếng
  • người dò
  • máy dò (chiều sâu của biển...)
  • lợn rừng đực nhỏ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for making soundings

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...