sounder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sounder
/'saundə/
danh từ
- máy phát âm
- máy điện báo ghi tiếng
- người dò
- máy dò (chiều sâu của biển...)
- lợn rừng đực nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device for making soundings
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a device for making soundings
Đang tải...