sow
/sau/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #10366
“sowed” là quá khứ của sow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lợn cái
danh từ
“The sow takes care of her piglets in the pen.”Lợn cái chăm sóc lợn con trong chuồng.
Biến thể từ
sown quá khứ phân từ
sows số nhiều
sowing hiện tại phân từ
sowed quá khứ
sows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sow
/sau/
ngoại động từ sowed; sown, sowed
- gieo
- to sow land with maize: gieo ngô lên đất trồng
- to sow [the seeds of] dissension: gieo mối chia rẽ
thành ngữ
- sow the wind and reap the whirlwind
- gieo gió gặt bão
danh từ
- lợn cái; lợn nái
- (như) sowbug
- rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh
thành ngữ
- as drunk as a sow
- say bí tỉ, say tuý luý
- to get (take) the wrong sow by the ear
- bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia
Định nghĩa tiếng Anh
n. an adult female hog v. place (seeds) in or on the ground for future growth v. introduce into an environment