Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sow

/sau/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #10366

“sowed” là quá khứ của sow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lợn cái danh từ

“The sow takes care of her piglets in the pen.”Lợn cái chăm sóc lợn con trong chuồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sow

/sau/

ngoại động từ sowed; sown, sowed

  • gieo
    • to sow land with maize: gieo ngô lên đất trồng
    • to sow [the seeds of] dissension: gieo mối chia rẽ

thành ngữ

  1. sow the wind and reap the whirlwind
    • gieo gió gặt bão

danh từ

  • lợn cái; lợn nái
  • (như) sowbug
  • rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh

thành ngữ

  1. as drunk as a sow
    • say bí tỉ, say tuý luý
  2. to get (take) the wrong sow by the ear
    • bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adult female hog v. place (seeds) in or on the ground for future growth v. introduce into an environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...