Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“soxed” là quá khứ của sox — đang hiển thị từ gốc:

sox

/sɔks/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...