Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sox

/sɔks/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...