spadefoot
/ˈspeɪdfʊt/
“spadefoots” là số nhiều của spadefoot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cóc chân xẻng (loài cóc có mấu sừng ở chân sau dùng để đào hang)
danh từ
“The spadefoot toad burrows into the ground to escape the desert heat.”Cóc chân xẻng đào hang xuống đất để tránh cái nóng sa mạc.
Biến thể từ
spadefoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- cóc chân xẻng (loài cóc có mấu sừng ở chân sau dùng để đào hang)
- spadefoot toad: cóc chân xẻng
- spadefoot frog: ếch chân xẻng