Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spall

/spɔ:l/

danh từ

  • mạnh vụn, mảnh (đá)

ngoại động từ

  • đập nhỏ (quặng) để chọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fragment broken off from the edge or face of stone or ore and having at least one thin edge

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...