Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sparsest” là so sánh nhất của sparse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10437

sparse

/spɑ:s/

tính từ

  • thưa thớt, rải rác, lơ thơ
    • sparse hair: tóc lơ thơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not dense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...