Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparse

/spɑ:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10437

“sparser” là so sánh hơn của sparse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thưa thớt, rải rác, ít ỏi tính từ

“Documentation was sparse and hard to follow.”Tài liệu thưa thớt và khó theo dõi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparse

/spɑ:s/

tính từ

  • thưa thớt, rải rác, lơ thơ
    • sparse hair: tóc lơ thơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not dense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...