Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spathic

/'spæθik/

tính từ

  • (khoáng chất) (thuộc) spat; như spat
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like spar; foliated or lamellar; spathose.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...