Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5869

spatial

/'speiʃəl/

tính từ

  • (thuộc) không gian
    • spatial extent: khoảng không
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or involving or having the nature of space

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...