spat
/spæt/ GRE phổ biến #19601
“spats” là số nhiều của spat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spats số nhiều
spatted quá khứ phân từ
spatted quá khứ
spatting hiện tại phân từ
spats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spat
/spæt/
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spit
danh từ
- trứng (sò, trai...)
nội động từ
- đẻ, sinh sản (sò, trai...)
danh từ ((thường) số nhiều)
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
- cuộc cãi (nhau) vặt
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cloth covering (a legging) that covers the instep and ankles n. a young oyster or other bivalve v. come down like raindrops