Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spat

/spæt/ GRE phổ biến #19601

“spatted” là quá khứ phân từ của spat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spat

/spæt/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spit

danh từ

  • trứng (sò, trai...)

nội động từ

  • đẻ, sinh sản (sò, trai...)

danh từ ((thường) số nhiều)

  • ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
  • cuộc cãi (nhau) vặt

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloth covering (a legging) that covers the instep and ankles n. a young oyster or other bivalve v. come down like raindrops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...