Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13422

spatula

/'spætjulɔ/

danh từ

  • dao trộn thuốc vẽ
  • (y học) cái đè lưỡi
Biến thể từ spatulas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a turner with a narrow flexible blade\nn. a hand tool with a thin flexible blade used to mix or spread soft substances

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...