spawn
/spɔ:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6476
“spawns” là ngôi 3 số ít của spawn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sinh ra, tạo ra (số lượng lớn)
động từ
“The startup boom spawned hundreds of new ventures.”Làn sóng khởi nghiệp sinh ra hàng trăm doanh nghiệp mới.
Biến thể từ
spawned quá khứ phân từ
spawned quá khứ
spawning hiện tại phân từ
spawns ngôi 3 số ít
spawns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spawn
/spɔ:n/
danh từ
- trứng (cá, ếch, sò, tôm...)
- (thực vật học) hệ sợi (nấm)
- ((thường) guội con cái, con cháu, giống
- spawn of the devil: quân vô lại
động từ
- đẻ trứng (cá, ếch, sò, tôm...)
- ((thường) guội sinh đẻ (người)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the mass of eggs deposited by fish or amphibians or molluscs v. lay spawn