spawning
/'spɔ:niŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spawning
//
* danh từ- sự đẻ trứng (tôm, cá); thời gian đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh
v call forth v lay spawn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v call forth v lay spawn
Đang tải...