Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spawning

//

* danh từ
  • sự đẻ trứng (tôm, cá); thời gian đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

v call forth\nv lay spawn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...