Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13000

speechless

/'spi:tʃlis/

tính từ

  • không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
    • speechless with rage: tức giận không nói được
  • (từ lóng) say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

s. temporarily incapable of speaking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...