speechless
/'spi:tʃlis/
tính từ
- không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
- speechless with rage: tức giận không nói được
- (từ lóng) say mèm
Định nghĩa tiếng Anh
s. temporarily incapable of speaking
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. temporarily incapable of speaking
Đang tải...