spelling
/'speliɳ/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7907
“spellings” là số nhiều của spelling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cách đánh vần
danh từ
“Her spelling has improved significantly.”Cách đánh vần của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spelling
/'speliɳ/
danh từ
- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
- another spelling of the same word: cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy
Định nghĩa tiếng Anh
n. forming words with letters according to the principles underlying accepted usage