sperm
/spə:m/ Collins ★★ phổ biến #6966
“sperms” là số nhiều của sperm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tinh trùng
danh từ
“Sperm plays a crucial role in reproduction.”Tinh trùng đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sperm
/spə:m/
danh từ
- (sinh vật học) tinh dịch
- (như) spermatozoon
danh từ
- (như) sperm-whale
- (như) spermaceti
Định nghĩa tiếng Anh
n. the male reproductive cell; the male gamete