Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sperm

/spə:m/ Collins ★★ phổ biến #6966

“sperms” là số nhiều của sperm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tinh trùng danh từ

“Sperm plays a crucial role in reproduction.”Tinh trùng đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sperm

/spə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) tinh dịch
  • (như) spermatozoon

danh từ

  • (như) sperm-whale
  • (như) spermaceti
Định nghĩa tiếng Anh

n. the male reproductive cell; the male gamete

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...