Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10524

spew

/spju:/

danh từ

  • cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra

động từ

  • nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)

nội động từ

  • chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)
Định nghĩa tiếng Anh

v. eject or send out in large quantities, also metaphorical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...