Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spew

/spju:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10524
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spew

/spju:/

danh từ

  • cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra

động từ

  • nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)

nội động từ

  • chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)
Định nghĩa tiếng Anh

v. eject or send out in large quantities, also metaphorical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...