spew
/spju:/
danh từ
- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra
động từ
- nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)
nội động từ
- chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)
Định nghĩa tiếng Anh
v. eject or send out in large quantities, also metaphorical
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. eject or send out in large quantities, also metaphorical
Đang tải...