spew
/spju:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10524
“spews” là ngôi 3 số ít của spew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spew
/spju:/
danh từ
- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra
động từ
- nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)
nội động từ
- chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)
Định nghĩa tiếng Anh
v. eject or send out in large quantities, also metaphorical