Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“spiles” là số nhiều của spile — đang hiển thị từ gốc:

spile

/spail/

danh từ

  • nút thùng rượu
  • ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa)
  • cọc gỗ, cừ

ngoại động từ

  • bịt, nút (lỗ thùng)
  • cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng)
  • lấy (rượu...) ra bằng vòi
  • cắm cọc, cắm cừ
  • đục lỗ (thùng rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a column of wood or steel or concrete that is driven into the ground to provide support for a structure\nn a plug used to close a hole in a barrel or flask

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...