Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14477

splatter

/'splætə/

nội động từ

  • kêu lộp độp
    • rain splatters against window-panes: mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
  • nói lắp bắp

ngoại động từ

  • nói lắp bắp khó hiểu
    • to splatter some French: lắp bắp mấy câu tiếng Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n the noise of something spattering or sputtering explosively\nn a small quantity of something moist or liquid\nv cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container\nv dash a liquid upon or against

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...