Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splinter

/'splintə/ Collins ★ phổ biến #12547

“splintered” là quá khứ của splinter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splinter

/'splintə/

danh từ

  • mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...)

ngoại động từ

  • làm vỡ ra từng mảnh

nội động từ

  • vỡ ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small thin sharp bit or wood or glass or metal v. break up into splinters or slivers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...