Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

split-second

/split ˈsekənd/
Biến thể từ split-seconds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

split-second

//

* danh từ
  • một lúc rất ngắn; giây lát* tính từ
  • rất nhanh, chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...