split-second
/split ˈsekənd/
“split-seconds” là số nhiều của split-second — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
split-seconds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
split-second
//
* danh từ- một lúc rất ngắn; giây lát* tính từ
- rất nhanh, chính xác