splitter
/'splitə/ phổ biến #27496
“splitters” là số nhiều của splitter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
splitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splitter
/'splitə/
danh từ
- người tách ra, người chia rẽ
- cái để tách ra, cái để tẽ ra
- cơn nhức đầu như búa bổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who splits fish and removes the backbone n. a taxonomist who classifies organisms into many groups on the basis of relatively minor characteristics