Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

splitting

/'splitiŋ/ phổ biến #17004

“splittings” là số nhiều của splitting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rất nhức (đặc biệt là đau đầu) tính từ

“I had a heavy cold and a splitting headache, so I wasn’t in a good mood.”Tôi bị cảm nặng và rất nhức đầu, vì vậy tôi không có tâm trạng tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

splitting

//

* tính từ
  • rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
    • I've got a splitting headache:tôi bị nhức đầu như búa bổ* danh từ
  • sự phân cắt; tách đôi
  • sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách
Định nghĩa tiếng Anh

v separate into parts or portions v separate or cut with a tool, such as a sharp instrument v discontinue an association or relation; go different ways v go one's own way; move apart v come open suddenly and violently, as if from internal pressure s resembling a sound of violent tearing as of something ripped apart or lightning splitting a tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...