splitting
“splittings” là số nhiều của splitting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I had a heavy cold and a splitting headache, so I wasn’t in a good mood.”Tôi bị cảm nặng và rất nhức đầu, vì vậy tôi không có tâm trạng tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
splitting
//
* tính từ- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
- I've got a splitting headache:tôi bị nhức đầu như búa bổ* danh từ
- I've got a splitting headache:tôi bị nhức đầu như búa bổ* danh từ
- sự phân cắt; tách đôi
- sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách
Định nghĩa tiếng Anh
v separate into parts or portions v separate or cut with a tool, such as a sharp instrument v discontinue an association or relation; go different ways v go one's own way; move apart v come open suddenly and violently, as if from internal pressure s resembling a sound of violent tearing as of something ripped apart or lightning splitting a tree