Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoke

/spouk/ GRE phổ biến #13761

“spoked” là quá khứ của spoke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói động từ

“He spoke to the audience confidently.”Anh ấy đã nói với khán giả một cách tự tin.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoke

/spouk/

thời quá khứ của speak

danh từ

  • cái nan hoa
  • bậc thang, nấc thang
  • tay quay (của bánh lái)
  • que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
    • to put a spoke in somebody's wheel: thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai

ngoại động từ

  • lắp nan hoa
  • chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
Định nghĩa tiếng Anh

n. support consisting of a radial member of a wheel joining the hub to the rim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...