Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spokeshave

/'spoukʃelv/ phổ biến #46331

“spokeshaving” là hiện tại phân từ của spokeshave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spokeshave

/'spoukʃelv/

danh từ

  • cái bào khum
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small plane that has a handle on each side of its blade; used for shaping or smoothing cylindrical wooden surfaces (originally wheel spokes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...