Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★★ phổ biến #2723

spokesman

/'spouksmən/

danh từ

  • người phát ngôn
Biến thể từ spokesmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male spokesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...