Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spokesman

/'spouksmən/ IELTSCollins ★★★★ phổ biến #2723

“spokesmen” là số nhiều của spokesman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người phát ngôn danh từ

“The spokesman addressed the media after the meeting.”Người phát ngôn đã phát biểu với giới truyền thông sau cuộc họp.

Biến thể từ spokesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spokesman

/'spouksmən/

danh từ

  • người phát ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male spokesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...