spokesman
/'spouksmən/ IELTSCollins ★★★★ phổ biến #2723
“spokesmen” là số nhiều của spokesman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người phát ngôn
danh từ
“The spokesman addressed the media after the meeting.”Người phát ngôn đã phát biểu với giới truyền thông sau cuộc họp.
Biến thể từ
spokesmen số nhiều
Đồng nghĩa
representativespokespersonvoice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spokesman
/'spouksmən/
danh từ
- người phát ngôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a male spokesperson