Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“spokesmen” là số nhiều của spokesman — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★★★ phổ biến #2723

spokesman

/'spouksmən/

danh từ

  • người phát ngôn
Biến thể từ spokesmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male spokesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...