Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sponging

/'spʌndʤiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sponging

/'spʌndʤiɳ/

danh từ

  • sự vớt bọt biển
  • sự lau chùi bằng bọt biển, sự rửa bằng bọt biển
  • sự ăm bám, sự ăn chực
  • sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt)
Định nghĩa tiếng Anh

v wipe with a sponge, so as to clean or moisten v ask for and get free; be a parasite v erase with a sponge; as of words on a blackboard v soak up with a sponge v gather sponges, in the ocean

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...