spoof
“spoofed” là quá khứ của spoof — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The movie was a hilarious spoof of superhero films.”Bộ phim là một sự lừa gạt hài hước về các bộ phim siêu anh hùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spoof
/spu:f/
danh từ
- (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa
ngoại động từ
- (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a parody of