Từ điển Anh–Việt

112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoof

/spu:f/ GRE phổ biến #21227

“spoofing” là hiện tại phân từ của spoof — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa danh từ

“The movie was a hilarious spoof of superhero films.”Bộ phim là một sự lừa gạt hài hước về các bộ phim siêu anh hùng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoof

/spu:f/

danh từ

  • (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa

ngoại động từ

  • (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a parody of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...